та́нкер
giống đựcbất động vật
tánker[ˈtankʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên та́нкер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́нкер nghĩa là tàu chở dầu.
Nghĩa của та́нкер
Danh từ
- Chiếc tàu thủy chở dầu, tàu chở dầu.
Biến cách của та́нкер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | та́нкер | та́нкеры |
| Sinh cách кого? чего? | та́нкера | та́нкеров |
| Tặng cách кому? чему? | та́нкеру | та́нкерам |
| Đối cách кого? что? | та́нкер | та́нкеры |
| Công cụ cách кем? чем? | та́нкером | та́нкерами |
| Giới cách о ком? о чём? | та́нкере | та́нкерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
танкер nghĩa là gì?
танкер (danh từ) nghĩa là tàu chở dầu.
танкер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́нкер (phiên âm Latinh tánker, IPA [ˈtankʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.