TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́нкер

giống đựcbất động vật
tánker[ˈtankʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́нкер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́нкер nghĩa là tàu chở dầu.

Nghĩa của та́нкер

Danh từ

  1. Chiếc tàu thủy chở dầu, tàu chở dầu.

Biến cách của та́нкер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́нкерта́нкеры
Sinh cách кого? чего?та́нкерата́нкеров
Tặng cách кому? чему?та́нкерута́нкерам
Đối cách кого? что?та́нкерта́нкеры
Công cụ cách кем? чем?та́нкеромта́нкерами
Giới cách о ком? о чём?та́нкерета́нкерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

танкер nghĩa là gì?

танкер (danh từ) nghĩa là tàu chở dầu.

танкер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́нкер (phiên âm Latinh tánker, IPA [ˈtankʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.