TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

танки́ст

giống đựcđộng vật
tankíst[tɐnˈkʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên танки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

танки́ст nghĩa là người lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng.

Nghĩa của танки́ст

Danh từ

  1. Người lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng, lính chiến xa.

Biến cách của танки́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?танки́сттанки́сты
Sinh cách кого? чего?танки́статанки́стов
Tặng cách кому? чему?танки́стутанки́стам
Đối cách кого? что?танки́статанки́стов
Công cụ cách кем? чем?танки́стомтанки́стами
Giới cách о ком? о чём?танки́стетанки́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

танкист nghĩa là gì?

танкист (danh từ) nghĩa là người lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng.

танкист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là танки́ст (phiên âm Latinh tankíst, IPA [tɐnˈkʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.