танки́ст
Dấu sắc trên танки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
танки́ст nghĩa là người lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng.
Nghĩa của танки́ст
Danh từ
- Người lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng, lính chiến xa.
Biến cách của танки́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | танки́ст | танки́сты |
| Sinh cách кого? чего? | танки́ста | танки́стов |
| Tặng cách кому? чему? | танки́сту | танки́стам |
| Đối cách кого? что? | танки́ста | танки́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | танки́стом | танки́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | танки́сте | танки́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
танкист nghĩa là gì?
танкист (danh từ) nghĩa là người lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng.
танкист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là танки́ст (phiên âm Latinh tankíst, IPA [tɐnˈkʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.