TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

танкодро́м

giống đựcbất động vật
tankodróm[tənkɐˈdrom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên танкодро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

танкодро́м nghĩa là bãi tập xe tăng.

Nghĩa của танкодро́м

Danh từ

  1. Bãi tập xe tăng.

Biến cách của танкодро́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?танкодро́мтанкодро́мы
Sinh cách кого? чего?танкодро́матанкодро́мов
Tặng cách кому? чему?танкодро́мутанкодро́мам
Đối cách кого? что?танкодро́мтанкодро́мы
Công cụ cách кем? чем?танкодро́момтанкодро́мами
Giới cách о ком? о чём?танкодро́метанкодро́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

танкодром nghĩa là gì?

танкодром (danh từ) nghĩa là bãi tập xe tăng.

танкодром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là танкодро́м (phiên âm Latinh tankodróm, IPA [tənkɐˈdrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.