танкодро́м
Dấu sắc trên танкодро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
танкодро́м nghĩa là bãi tập xe tăng.
Nghĩa của танкодро́м
Danh từ
- Bãi tập xe tăng.
Biến cách của танкодро́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | танкодро́м | танкодро́мы |
| Sinh cách кого? чего? | танкодро́ма | танкодро́мов |
| Tặng cách кому? чему? | танкодро́му | танкодро́мам |
| Đối cách кого? что? | танкодро́м | танкодро́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | танкодро́мом | танкодро́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | танкодро́ме | танкодро́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
танкодром nghĩa là gì?
танкодром (danh từ) nghĩa là bãi tập xe tăng.
танкодром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là танкодро́м (phiên âm Latinh tankodróm, IPA [tənkɐˈdrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.