TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

танкострое́ние

giống trungbất động vật
tankostrojénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên танкострое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

танкострое́ние nghĩa là Ngành chế tạo xe tăng, công nghiệp chế tạo chiến xa.

Nghĩa của танкострое́ние

Danh từ

  1. Ngành chế tạo xe tăng, công nghiệp chế tạo chiến xa.

Biến cách của танкострое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?танкострое́ниетанкострое́ния
Sinh cách кого? чего?танкострое́ниятанкострое́ний
Tặng cách кому? чему?танкострое́ниютанкострое́ниям
Đối cách кого? что?танкострое́ниетанкострое́ния
Công cụ cách кем? чем?танкострое́ниемтанкострое́ниями
Giới cách о ком? о чём?танкострое́ниитанкострое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

танкостроение nghĩa là gì?

танкостроение (danh từ) nghĩa là Ngành chế tạo xe tăng, công nghiệp chế tạo chiến xa.

танкостроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là танкострое́ние (phiên âm Latinh tankostrojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.