TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

танцо́вщица

giống cáiđộng vật
tancóvščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên танцо́вщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

танцо́вщица nghĩa là nữ diễn viên vũ, vũ nữ.

Nghĩa của танцо́вщица

Danh từ

  1. Người nữ diễn viên múa, nữ diễn viên vũ, vũ nữ.

Biến cách của танцо́вщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?танцо́вщицатанцо́вщицы
Sinh cách кого? чего?танцо́вщицытанцо́вщиц
Tặng cách кому? чему?танцо́вщицетанцо́вщицам
Đối cách кого? что?танцо́вщицутанцо́вщиц
Công cụ cách кем? чем?танцо́вщицейтанцо́вщицами
Giới cách о ком? о чём?танцо́вщицетанцо́вщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

танцовщица nghĩa là gì?

танцовщица (danh từ) nghĩa là nữ diễn viên vũ, vũ nữ.

танцовщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là танцо́вщица (phiên âm Latinh tancóvščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.