TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tára[ˈtarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́ра nghĩa là bao bì, bì hàng, trọng lượng bì, trọng lượng bao bì.

Nghĩa của та́ра

Danh từ

  1. Bao bì, bì hàng, bao, bì; (ящик) thùng, hòm.
  2. все упаковски Trọng lượng bì, trọng lượng bao bì.

Biến cách của та́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́рата́ры
Sinh cách кого? чего?та́рыта́р
Tặng cách кому? чему?та́рета́рам
Đối cách кого? что?та́рута́ры
Công cụ cách кем? чем?та́ройта́рами
Giới cách о ком? о чём?та́рета́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тара nghĩa là gì?

тара (danh từ) nghĩa là bao bì, bì hàng, trọng lượng bì, trọng lượng bao bì.

тара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́ра (phiên âm Latinh tára, IPA [ˈtarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.