TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

танцо́р

giống đựcđộng vật
tancór[tɐnˈt͡sor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên танцо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

танцо́р nghĩa là người nhảy, người múa.

Nghĩa của танцо́р

Danh từ

  1. Người nhảy, người múa, người khiêu vũ; (тот, кто умеет танцевать) người biết nhảy múa, người biết khiêu vũ.

Biến cách của танцо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?танцо́ртанцо́ры
Sinh cách кого? чего?танцо́ратанцо́ров
Tặng cách кому? чему?танцо́рутанцо́рам
Đối cách кого? что?танцо́ратанцо́ров
Công cụ cách кем? чем?танцо́ромтанцо́рами
Giới cách о ком? о чём?танцо́ретанцо́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

танцор nghĩa là gì?

танцор (danh từ) nghĩa là người nhảy, người múa.

танцор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là танцо́р (phiên âm Latinh tancór, IPA [tɐnˈt͡sor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.