тапи́р
giống đựcđộng vật
tapír[tɐˈpʲir]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тапи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тапи́р nghĩa là con heo vòi.
Nghĩa của тапи́р
Danh từ
- Con heo vòi (Tapirus).
Biến cách của тапи́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тапи́р | тапи́ры |
| Sinh cách кого? чего? | тапи́ра | тапи́ров |
| Tặng cách кому? чему? | тапи́ру | тапи́рам |
| Đối cách кого? что? | тапи́ра | тапи́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | тапи́ром | тапи́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | тапи́ре | тапи́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тапир nghĩa là gì?
тапир (danh từ) nghĩa là con heo vòi.
тапир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тапи́р (phiên âm Latinh tapír, IPA [tɐˈpʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.