TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тапи́р

giống đựcđộng vật
tapír[tɐˈpʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тапи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тапи́р nghĩa là con heo vòi.

Nghĩa của тапи́р

Danh từ

  1. Con heo vòi (Tapirus).

Biến cách của тапи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тапи́ртапи́ры
Sinh cách кого? чего?тапи́ратапи́ров
Tặng cách кому? чему?тапи́рутапи́рам
Đối cách кого? что?тапи́ратапи́ров
Công cụ cách кем? чем?тапи́ромтапи́рами
Giới cách о ком? о чём?тапи́ретапи́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тапир nghĩa là gì?

тапир (danh từ) nghĩa là con heo vòi.

тапир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тапи́р (phiên âm Latinh tapír, IPA [tɐˈpʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.