та́почки
giống cáibất động vật
tápočki
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên та́почки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́почки nghĩa là đôi dép, giày vải.
Nghĩa của та́почки
Danh từ
- Đôi dép, giày vải, dép cói.
Biến cách của та́почки (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | та́почка | та́почки |
| Sinh cách кого? чего? | та́почки | та́почек |
| Tặng cách кому? чему? | та́почке | та́почкам |
| Đối cách кого? что? | та́почку | та́почки |
| Công cụ cách кем? чем? | та́почкой | та́почками |
| Giới cách о ком? о чём? | та́почке | та́почках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тапочки nghĩa là gì?
тапочки (danh từ) nghĩa là đôi dép, giày vải.
тапочки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́почки (phiên âm Latinh tápočki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.