TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́почки

giống cáibất động vật
tápočki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́почки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́почки nghĩa là đôi dép, giày vải.

Nghĩa của та́почки

Danh từ

  1. Đôi dép, giày vải, dép cói.

Biến cách của та́почки (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́почката́почки
Sinh cách кого? чего?та́почкита́почек
Tặng cách кому? чему?та́почкета́почкам
Đối cách кого? что?та́почкута́почки
Công cụ cách кем? чем?та́почкойта́почками
Giới cách о ком? о чём?та́почкета́почках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тапочки nghĩa là gì?

тапочки (danh từ) nghĩa là đôi dép, giày vải.

тапочки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́почки (phiên âm Latinh tápočki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.