тарака́н
Dấu sắc trên тарака́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тарака́н nghĩa là con gián.
Nghĩa của тарака́н
Danh từ
- Con gián (Blattidae).
Biến cách của тарака́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тарака́н | тарака́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тарака́на | тарака́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тарака́ну | тарака́нам |
| Đối cách кого? что? | тарака́на | тарака́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | тарака́ном | тарака́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тарака́не | тарака́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với тарака́н
- Из нашего дома очень сложно вывести тараканов. Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
таракан nghĩa là gì?
таракан (danh từ) nghĩa là con gián.
таракан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тарака́н (phiên âm Latinh tarakán, IPA [tərɐˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.