тара́н
giống đựcbất động vật
tarán[tɐˈran]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тара́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тара́н nghĩa là búa đâm, búa va.
Nghĩa của тара́н
Danh từ
- орудие, предмет [cái] búa đâm, búa va, búa đập.
- quân sự удар по самолёту и т. п. [sự, thuật, phép] lao đâm, đâm nhào vào tàu địch; chàng xung pháp ((cũ)).
- идти́ на тара́нlao đâm vào tàu địch, đâm nhào vào tàu địch, lao máy bay mình đam vào máy bay địch
- quân sự прорыв фронта [trận] đánh tung thâm, đánh thọc sâu.
Biến cách của тара́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тара́н | тара́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тара́на | тара́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тара́ну | тара́нам |
| Đối cách кого? что? | тара́н | тара́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | тара́ном | тара́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тара́не | тара́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
таран nghĩa là gì?
таран (danh từ) nghĩa là búa đâm, búa va.
таран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тара́н (phiên âm Latinh tarán, IPA [tɐˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.