тара́нить
hai thể
taránitʹ[tɐˈranʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тара́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тара́нить nghĩa là đâm, va.
Nghĩa của тара́нить
Động từ
- Đâm, va, đập; (пробивать насквозь) đâm thủng, chọc thủng. + đối cách
- воен.lao đâm vào tàu địch, đâm nhào vào tàu địch, lao máy bay mình đâm vào máy bay địch
- воен.đánh tung thâm, đánh thọc sâu
Chia động từ тара́нить
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | тара́ню | тара́ню |
| ты | тара́нишь | тара́нишь |
| он / она́ / оно́ | тара́нит | тара́нит |
| мы | тара́ним | тара́ним |
| вы | тара́ните | тара́ните |
| они́ | тара́нят | тара́нят |
Quá khứ
| Giống đực (он) | тара́нил |
| Giống cái (она́) | тара́нила |
| Giống trung (оно́) | тара́нило |
| Số nhiều (они́) | тара́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тара́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тара́ньте |
Câu hỏi thường gặp
таранить nghĩa là gì?
таранить (động từ) nghĩa là đâm, va.
таранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тара́нить (phiên âm Latinh taránitʹ, IPA [tɐˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.