TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тарара́м

giống đựcbất động vật
tararám giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тарара́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тарара́м nghĩa là om sòm, huyên náo.

Nghĩa của тарара́м

Danh từ

  1. [Sự, cảnh] om sòm, huyên náo, inh ỏi.
    • подня́ть тарара́мgây sự om sòm, làm huyên náo

Biến cách của тарара́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тарара́мтарара́мы
Sinh cách кого? чего?тарара́матарара́мов
Tặng cách кому? чему?тарара́мутарара́мам
Đối cách кого? что?тарара́мтарара́мы
Công cụ cách кем? чем?тарара́момтарара́мами
Giới cách о ком? о чём?тарара́метарара́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тарарам nghĩa là gì?

тарарам (danh từ) nghĩa là om sòm, huyên náo.

тарарам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тарара́м (phiên âm Latinh tararám); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.