тарара́м
giống đựcbất động vật
tararám
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тарара́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тарара́м nghĩa là om sòm, huyên náo.
Nghĩa của тарара́м
Danh từ
- [Sự, cảnh] om sòm, huyên náo, inh ỏi.
- подня́ть тарара́мgây sự om sòm, làm huyên náo
Biến cách của тарара́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тарара́м | тарара́мы |
| Sinh cách кого? чего? | тарара́ма | тарара́мов |
| Tặng cách кому? чему? | тарара́му | тарара́мам |
| Đối cách кого? что? | тарара́м | тарара́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | тарара́мом | тарара́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | тарара́ме | тарара́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тарарам nghĩa là gì?
тарарам (danh từ) nghĩa là om sòm, huyên náo.
тарарам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тарара́м (phiên âm Latinh tararám); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.