TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тара́нтул

giống đựcđộng vật
tarántul[tɐˈrantʊɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тара́нтул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тара́нтул nghĩa là con nhện độc.

Nghĩa của тара́нтул

Danh từ

  1. Con nhện độc (Tarantula).

Biến cách của тара́нтул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тара́нтултара́нтулы
Sinh cách кого? чего?тара́нтулатара́нтулов
Tặng cách кому? чему?тара́нтулутара́нтулам
Đối cách кого? что?тара́нтулатара́нтулов
Công cụ cách кем? чем?тара́нтуломтара́нтулами
Giới cách о ком? о чём?тара́нтулетара́нтулах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тарантул nghĩa là gì?

тарантул (danh từ) nghĩa là con nhện độc.

тарантул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тара́нтул (phiên âm Latinh tarántul, IPA [tɐˈrantʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.