тара́нтул
Dấu sắc trên тара́нтул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тара́нтул nghĩa là con nhện độc.
Nghĩa của тара́нтул
Danh từ
- Con nhện độc (Tarantula).
Biến cách của тара́нтул (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тара́нтул | тара́нтулы |
| Sinh cách кого? чего? | тара́нтула | тара́нтулов |
| Tặng cách кому? чему? | тара́нтулу | тара́нтулам |
| Đối cách кого? что? | тара́нтула | тара́нтулов |
| Công cụ cách кем? чем? | тара́нтулом | тара́нтулами |
| Giới cách о ком? о чём? | тара́нтуле | тара́нтулах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тарантул nghĩa là gì?
тарантул (danh từ) nghĩa là con nhện độc.
тарантул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тара́нтул (phiên âm Latinh tarántul, IPA [tɐˈrantʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.