TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тара́нь

giống cáiđộng vật
taránʹ[tɐˈranʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тара́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тара́нь nghĩa là cá dầy.

Nghĩa của тара́нь

Danh từ

  1. рыба [con] cá dầy (Rutilus).

Biến cách của тара́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тара́ньтара́ни
Sinh cách кого? чего?тара́нитара́ней
Tặng cách кому? чему?тара́нитара́ням
Đối cách кого? что?тара́ньтара́ней
Công cụ cách кем? чем?тара́ньютара́нями
Giới cách о ком? о чём?тара́нитара́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тарань nghĩa là gì?

тарань (danh từ) nghĩa là cá dầy.

тарань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тара́нь (phiên âm Latinh taránʹ, IPA [tɐˈranʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.