тара́нь
giống cáiđộng vật
taránʹ[tɐˈranʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тара́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тара́нь nghĩa là cá dầy.
Nghĩa của тара́нь
Danh từ
- рыба [con] cá dầy (Rutilus).
Biến cách của тара́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тара́нь | тара́ни |
| Sinh cách кого? чего? | тара́ни | тара́ней |
| Tặng cách кому? чему? | тара́ни | тара́ням |
| Đối cách кого? что? | тара́нь | тара́ней |
| Công cụ cách кем? чем? | тара́нью | тара́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | тара́ни | тара́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тарань nghĩa là gì?
тарань (danh từ) nghĩa là cá dầy.
тарань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тара́нь (phiên âm Latinh taránʹ, IPA [tɐˈranʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.