TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тарахте́ть

thể chưa hoàn thành
taraxtétʹ[tərɐxˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тарахте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тарахте́ть nghĩa là kêu lên ầm ầm, kêu lùng thùng.

Nghĩa của тарахте́ть

Động từ

  1. Kêu lên ầm ầm, kêu lùng thùng, kêu ồn.
    • перен.nói liến thoắng, nói lia lịa, nói huyên thuyên, ba hoa, ba hoa thiên địa

Chia động từ тарахте́ть

NgôiHiện tại
ятарахчу́
тытарахти́шь
он / она́ / оно́тарахти́т
мытарахти́м
вытарахти́те
они́тарахтя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тарахтеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тарахте́л
Giống cái (она́)тарахте́ла
Giống trung (оно́)тарахте́ло
Số nhiều (они́)тарахте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тарахти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тарахти́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тарахте́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тарахтеть nghĩa là gì?

тарахтеть (động từ) nghĩa là kêu lên ầm ầm, kêu lùng thùng.

тарахтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тарахте́ть (phiên âm Latinh taraxtétʹ, IPA [tərɐxˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.