TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тари́ф

giống đựcbất động vật
taríf[tɐˈrʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тари́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тари́ф nghĩa là biểu giá, biểu suất.

Nghĩa của тари́ф

Danh từ

  1. Biểu giá, biểu suất, bảng giá, biểu giá cước; (ставка обложения) thuế biểu, biểu thuế, thuế suất; (ставка оплаты) biểu giá, định suất; (ставка оплаты труда) biểu lương.

Biến cách của тари́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тари́фтари́фы
Sinh cách кого? чего?тари́фатари́фов
Tặng cách кому? чему?тари́футари́фам
Đối cách кого? что?тари́фтари́фы
Công cụ cách кем? чем?тари́фомтари́фами
Giới cách о ком? о чём?тари́фетари́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тариф nghĩa là gì?

тариф (danh từ) nghĩa là biểu giá, biểu suất.

тариф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тари́ф (phiên âm Latinh taríf, IPA [tɐˈrʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.