TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таро́

giống trungbất động vật
taró[tɐˈro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таро́ nghĩa là cây khoai sọ, khoai nước.

Nghĩa của таро́

Danh từ

  1. Cây khoai sọ, khoai nước, khoai sáp, khoai môn (Colocasia esculenta).

Câu ví dụ với таро́

  • Таро же говорит по-английски? Taro nói tiếng anh, phải không ?Tatoeba #13716973
  • Таро умер два года назад. Taro đã chết hai năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687186
  • Таро, обед готов! Taro ơi, cơm tối xong rồi đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #678136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

таро nghĩa là gì?

таро (danh từ) nghĩa là cây khoai sọ, khoai nước.

таро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таро́ (phiên âm Latinh taró, IPA [tɐˈro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.