TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тары-ба́ры

giống cái
tary-báry giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тары-ба́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тары-ба́ры nghĩa là chuyện ba hoa, ba hoa thiên địa.

Nghĩa của тары-ба́ры

Danh từ

  1. Chuyện ba hoa, ba hoa thiên địa.
    • и пошли́ та́ры-ба́рыvà cứ [bắt đầu] ba hoa thiên địa

Câu hỏi thường gặp

тары-бары nghĩa là gì?

тары-бары (danh từ) nghĩa là chuyện ba hoa, ba hoa thiên địa.

тары-бары đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тары-ба́ры (phiên âm Latinh tary-báry); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.