тасова́ть
thể chưa hoàn thành
tasovátʹ[təsɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тасова́ть nghĩa là trang, đảo.
Nghĩa của тасова́ть
Động từ
- карты Trang [bài], đảo [bài], xóc [bài]. + đối cách
Chia động từ тасова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тасу́ю |
| ты | тасу́ешь |
| он / она́ / оно́ | тасу́ет |
| мы | тасу́ем |
| вы | тасу́ете |
| они́ | тасу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тасовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тасова́л |
| Giống cái (она́) | тасова́ла |
| Giống trung (оно́) | тасова́ло |
| Số nhiều (они́) | тасова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тасу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тасу́йте |
Câu hỏi thường gặp
тасовать nghĩa là gì?
тасовать (động từ) nghĩa là trang, đảo.
тасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тасова́ть (phiên âm Latinh tasovátʹ, IPA [təsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.