Cấp độ ≈B2giống trungbất động vậtTrong 5.000 từ thông dụng nhất
tatú[tɐˈtu]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тату́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тату́ nghĩa là xăm.
Nghĩa của тату́
Danh từ
Xăm.
Câu hỏi thường gặp
тату nghĩa là gì?
тату (danh từ) nghĩa là xăm.
тату đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тату́ (phiên âm Latinh tatú, IPA [tɐˈtu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.