татуиро́вка
Dấu sắc trên татуиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
татуиро́вка nghĩa là xăm mình, xăm da, vết xăm, vết chàm.
Nghĩa của татуиро́вка
Danh từ
- действие [sự] xăm mình, xăm da, chàm mình.
- узоры Vết xăm, vết chàm.
Biến cách của татуиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | татуиро́вка | татуиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | татуиро́вки | татуиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | татуиро́вке | татуиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | татуиро́вку | татуиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | татуиро́вкой | татуиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | татуиро́вке | татуиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với татуиро́вка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
татуировка nghĩa là gì?
татуировка (danh từ) nghĩa là xăm mình, xăm da, vết xăm, vết chàm.
татуировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là татуиро́вка (phiên âm Latinh tatuiróvka, IPA [tətʊɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.