TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

татуиро́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tatuiróvka[tətʊɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên татуиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

татуиро́вка nghĩa là xăm mình, xăm da, vết xăm, vết chàm.

Nghĩa của татуиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] xăm mình, xăm da, chàm mình.
  2. узоры Vết xăm, vết chàm.

Biến cách của татуиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?татуиро́вкататуиро́вки
Sinh cách кого? чего?татуиро́вкитатуиро́вок
Tặng cách кому? чему?татуиро́вкетатуиро́вкам
Đối cách кого? что?татуиро́вкутатуиро́вки
Công cụ cách кем? чем?татуиро́вкойтатуиро́вками
Giới cách о ком? о чём?татуиро́вкетатуиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với татуиро́вка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

татуировка nghĩa là gì?

татуировка (danh từ) nghĩa là xăm mình, xăm da, vết xăm, vết chàm.

татуировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là татуиро́вка (phiên âm Latinh tatuiróvka, IPA [tətʊɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.