TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́чка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
táčka[ˈtat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́чка nghĩa là chiếc xe cút kít, xe đẩy tay.

Nghĩa của та́чка

Danh từ

  1. Chiếc xe cút kít, xe đẩy tay, xe ba gác.

Biến cách của та́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́чката́чки
Sinh cách кого? чего?та́чкита́чек
Tặng cách кому? чему?та́чкета́чкам
Đối cách кого? что?та́чкута́чки
Công cụ cách кем? чем?та́чкойта́чками
Giới cách о ком? о чём?та́чкета́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тачка nghĩa là gì?

тачка (danh từ) nghĩa là chiếc xe cút kít, xe đẩy tay.

тачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́чка (phiên âm Latinh táčka, IPA [ˈtat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.