TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тахо́метр

giống đựcbất động vật
taxómetr[tɐˈxomʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тахо́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тахо́метр nghĩa là máy đo tốc độ.

Nghĩa của тахо́метр

Danh từ

  1. Máy đo tốc độ.

Biến cách của тахо́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тахо́метртахо́метры
Sinh cách кого? чего?тахо́метратахо́метров
Tặng cách кому? чему?тахо́метрутахо́метрам
Đối cách кого? что?тахо́метртахо́метры
Công cụ cách кем? чем?тахо́метромтахо́метрами
Giới cách о ком? о чём?тахо́метретахо́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тахометр nghĩa là gì?

тахометр (danh từ) nghĩa là máy đo tốc độ.

тахометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тахо́метр (phiên âm Latinh taxómetr, IPA [tɐˈxomʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.