тахо́метр
giống đựcbất động vật
taxómetr[tɐˈxomʲɪtr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тахо́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тахо́метр nghĩa là máy đo tốc độ.
Nghĩa của тахо́метр
Danh từ
- Máy đo tốc độ.
Biến cách của тахо́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тахо́метр | тахо́метры |
| Sinh cách кого? чего? | тахо́метра | тахо́метров |
| Tặng cách кому? чему? | тахо́метру | тахо́метрам |
| Đối cách кого? что? | тахо́метр | тахо́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | тахо́метром | тахо́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | тахо́метре | тахо́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тахометр nghĩa là gì?
тахометр (danh từ) nghĩa là máy đo tốc độ.
тахометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тахо́метр (phiên âm Latinh taxómetr, IPA [tɐˈxomʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.