тахта́
giống cáibất động vật
taxtá[tɐxˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тахта́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тахта́ nghĩa là đi-văng.
Nghĩa của тахта́
Danh từ
- [Cái, chiếc] đi-văng.
Biến cách của тахта́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тахта́ | тахты́ |
| Sinh cách кого? чего? | тахты́ | та́хт |
| Tặng cách кому? чему? | тахте́ | тахта́м |
| Đối cách кого? что? | тахту́ | тахты́ |
| Công cụ cách кем? чем? | тахто́й | тахта́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тахте́ | тахта́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тахта nghĩa là gì?
тахта (danh từ) nghĩa là đi-văng.
тахта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тахта́ (phiên âm Latinh taxtá, IPA [tɐxˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.