тача́ть
Dấu sắc trên тача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тача́ть nghĩa là may, khâu.
Nghĩa của тача́ть
Động từ
- May, khâu.
Cặp thể của тача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тача́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тача́ю |
| ты | тача́ешь |
| он / она́ / оно́ | тача́ет |
| мы | тача́ем |
| вы | тача́ете |
| они́ | тача́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тачать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тача́л |
| Giống cái (она́) | тача́ла |
| Giống trung (оно́) | тача́ло |
| Số nhiều (они́) | тача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тача́йте |
Câu hỏi thường gặp
тачать nghĩa là gì?
тачать (động từ) nghĩa là may, khâu.
тачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тача́ть (phiên âm Latinh tačátʹ, IPA [tɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.