TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тача́ть

thể chưa hoàn thành
tačátʹ[tɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тача́ть nghĩa là may, khâu.

Nghĩa của тача́ть

Động từ

  1. May, khâu.

Cặp thể của тача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тача́ть

NgôiHiện tại
ятача́ю
тытача́ешь
он / она́ / оно́тача́ет
мытача́ем
вытача́ете
они́тача́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тачать.

Quá khứ

Giống đực (он)тача́л
Giống cái (она́)тача́ла
Giống trung (оно́)тача́ло
Số nhiều (они́)тача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тача́йте

Câu hỏi thường gặp

тачать nghĩa là gì?

тачать (động từ) nghĩa là may, khâu.

тачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тача́ть (phiên âm Latinh tačátʹ, IPA [tɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.