TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тащи́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taščítʹ[tɐˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тащи́ть nghĩa là kéo lê, kéo.

Nghĩa của тащи́ть

Động từ

  1. волочить Kéo lê, kéo, lôi. + đối cách
    • тащи́ть ло́дку воен. во́дуkéo (lôi, kéo lê) thuyền xuống nước
    • тащи́ть что-л. за собойkéo lê (kéo, lôi) cái gì theo sau
  2. khẩu ngữ нести что-л. тяжёлое Bê, xách, mang. + đối cách
    • с трудо́м тащи́ть чедома́нlễ mễ xách va-li, khó nhọc mang chiếc va-li
  3. тянуть за собой Kéo đi, lôi đi, kéo theo, lôi theo. + đối cách
    • букси́р та́щит ба́ржуtàu kéo lôi theo chiêc sà-lan, chiếc tàu kéo chiếc phà
    • тащи́ть кого́-л. зару́ку — cầm tay ai kéo đi
  4. извлекать Kéo... ra, lôi... ra, kéo... lên, lôi... lên. + đối cách
  5. вытаскивать Nhổ... ra, nhổ. + đối cách
    • тащи́ть ведро́ из коло́дцаkéo xô lên khỏi giếng, kéo thùng ra khỏi giếng
    • тащи́ть зубnhổ răng
  6. khẩu ngữ красть Lấy cắp, ăn cắp, đánh cắp, thó, nẫng, xoắy, cuỗm, thủ. + đối cách

Cặp thể của тащи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тащи́ть

NgôiHiện tại
ятащу́
тыта́щишь
он / она́ / оно́та́щит
мыта́щим
выта́щите
они́та́щат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тащить.

Quá khứ

Giống đực (он)тащи́л
Giống cái (она́)тащи́ла
Giống trung (оно́)тащи́ло
Số nhiều (они́)тащи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тащи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тащи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тащи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của тащи́ть

Câu hỏi thường gặp

тащить nghĩa là gì?

тащить (động từ) nghĩa là kéo lê, kéo.

тащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тащи́ть (phiên âm Latinh taščítʹ, IPA [tɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.