TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ТВ

giống trungbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
TV[tɛ ˈvɛ] giọng máy của trình duyệt

ТВ nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

Nghĩa của ТВ

Danh từ

  1. Truyền hình, tv.
  2. Ti vi, vô tuyến truyền hình.

Câu ví dụ với ТВ

  • ТВ не работает. Cái ti vi không chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9958511

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ТВ nghĩa là gì?

ТВ (danh từ) nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

ТВ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ТВ (phiên âm Latinh TV, IPA [tɛ ˈvɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.