TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́ять

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tájatʹ[ˈta(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́ять nghĩa là tan thành nước, tan ra, chảy ra, nóng chảy.

Nghĩa của та́ять

Động từ

  1. Tan thành nước, tan ra, tan.
    • та́етtuyết tan
  2. о свече Chảy ra, nóng chảy.
    • перен.(исчезать) tan đi, tan dần, vợi đi, it đi, giảm bớt, tan, tiêu tan, tan biến
    • о́блако та́етmây tan dần
    • де́ньги та́ютtiền vợi đi
    • та́ять на гла́захgầy mòn trông thấy
    • перен.(умиляться) ngây ngất, say mê, say đắm
    • та́ять от любви́ngây ngất (say đắm) vì tình
    • та́ять от похва́лphỉnh mũi ra, sướng phổng mũi
  3. Та́ет (quân sự) рту́ tan ngay trong miệng.

Cặp thể của та́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ та́ять

NgôiHiện tại
ята́ю
тыта́ешь
он / она́ / оно́та́ет
мыта́ем
выта́ете
они́та́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + таять.

Quá khứ

Giống đực (он)та́ял
Giống cái (она́)та́яла
Giống trung (оно́)та́яло
Số nhiều (они́)та́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)та́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)та́йте

Họ từ của та́ять

Câu ví dụ với та́ять

  • Когда лёд тает, он превращается в воду. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3336154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

таять nghĩa là gì?

таять (động từ) nghĩa là tan thành nước, tan ra, chảy ra, nóng chảy.

таять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́ять (phiên âm Latinh tájatʹ, IPA [ˈta(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.