TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

твист

giống đựcbất động vật
tvist[tvʲist] giọng máy của trình duyệt

твист nghĩa là điệu tơ-vít.

Nghĩa của твист

Danh từ

  1. Điệu tơ-vít, tovixto.

Biến cách của твист (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тви́ст
Sinh cách кого? чего?тви́ста
Tặng cách кому? чему?тви́сту
Đối cách кого? что?тви́ст
Công cụ cách кем? чем?тви́стом
Giới cách о ком? о чём?тви́сте

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

твист nghĩa là gì?

твист (danh từ) nghĩa là điệu tơ-vít.

твист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là твист (phiên âm Latinh tvist, IPA [tvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.