TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

театра́л

giống đựcđộng vật
teatrál[tʲɪɐˈtraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên театра́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

театра́л nghĩa là người yêu sân khấu, người thích xem hát.

Nghĩa của театра́л

Danh từ

  1. Người yêu sân khấu, người thích xem hát.

Biến cách của театра́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?театра́лтеатра́лы
Sinh cách кого? чего?театра́латеатра́лов
Tặng cách кому? чему?театра́лутеатра́лам
Đối cách кого? что?театра́латеатра́лов
Công cụ cách кем? чем?театра́ломтеатра́лами
Giới cách о ком? о чём?театра́летеатра́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

театрал nghĩa là gì?

театрал (danh từ) nghĩa là người yêu sân khấu, người thích xem hát.

театрал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là театра́л (phiên âm Latinh teatrál, IPA [tʲɪɐˈtraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.