TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

театрове́д

giống đựcđộng vật
teatrovéd giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên театрове́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

театрове́д nghĩa là nhà sân khấu học.

Nghĩa của театрове́д

Danh từ

  1. Nhà sân khấu học.

Biến cách của театрове́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?театрове́дтеатрове́ды
Sinh cách кого? чего?театрове́датеатрове́дов
Tặng cách кому? чему?театрове́дутеатрове́дам
Đối cách кого? что?театрове́датеатрове́дов
Công cụ cách кем? чем?театрове́домтеатрове́дами
Giới cách о ком? о чём?театрове́детеатрове́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

театровед nghĩa là gì?

театровед (danh từ) nghĩa là nhà sân khấu học.

театровед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là театрове́д (phiên âm Latinh teatrovéd); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.