TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́зис

giống đựcbất động vật
tɛ́zis[ˈtɛzʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́зис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́зис nghĩa là luận đề, luận điểm, chính đề.

Nghĩa của те́зис

Danh từ

  1. Luận đề, luận điểm, luận án.
    • те́зисыluận cương, đề cương
    • те́зисы докла́даđề cương báo cáo
  2. Chính đề.

Biến cách của те́зис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́зисте́зисы
Sinh cách кого? чего?те́зисате́зисов
Tặng cách кому? чему?те́зисуте́зисам
Đối cách кого? что?те́зисте́зисы
Công cụ cách кем? чем?те́зисомте́зисами
Giới cách о ком? о чём?те́зисете́зисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тезис nghĩa là gì?

тезис (danh từ) nghĩa là luận đề, luận điểm, chính đề.

тезис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́зис (phiên âm Latinh tɛ́zis, IPA [ˈtɛzʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.