TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тегусига́льпа

Tegusigálʹpa[tʲɪɡʊsʲɪˈɡalʲpə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тегусига́льпа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тегусига́льпа nghĩa là tơ-gu-xi-ga-pa.

Nghĩa của Тегусига́льпа

Danh từ riêng

  1. Tơ-gu-xi-ga-pa.

Biến cách của Тегусига́льпа (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тегусига́льпа
Sinh cách кого? чего?Тегусига́льпы
Tặng cách кому? чему?Тегусига́льпе
Đối cách кого? что?Тегусига́льпу
Công cụ cách кем? чем?Тегусига́льпой
Giới cách о ком? о чём?Тегусига́льпе

Câu hỏi thường gặp

Тегусигальпа nghĩa là gì?

Тегусигальпа (danh từ riêng) nghĩa là tơ-gu-xi-ga-pa.

Тегусигальпа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тегусига́льпа (phiên âm Latinh Tegusigálʹpa, IPA [tʲɪɡʊsʲɪˈɡalʲpə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.