TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теи́зм

giống đựcbất động vật
tɛízm[tɨˈizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теи́зм nghĩa là hữu thần luật, thuyết có thần.

Nghĩa của теи́зм

Danh từ

  1. Hữu thần luật, thuyết có thần.

Biến cách của теи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теи́змтеи́змы
Sinh cách кого? чего?теи́зматеи́змов
Tặng cách кому? чему?теи́змутеи́змам
Đối cách кого? что?теи́змтеи́змы
Công cụ cách кем? чем?теи́змомтеи́змами
Giới cách о ком? о чём?теи́зметеи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теизм nghĩa là gì?

теизм (danh từ) nghĩa là hữu thần luật, thuyết có thần.

теизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теи́зм (phiên âm Latinh tɛízm, IPA [tɨˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.