TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

текто́ника

giống cáibất động vật
tektónika[tʲɪkˈtonʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên текто́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

текто́ника nghĩa là kiến tạo học, môn kiến tạo.

Nghĩa của текто́ника

Danh từ

  1. Kiến tạo học, môn kiến tạo.

Biến cách của текто́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?текто́никатекто́ники
Sinh cách кого? чего?текто́никитекто́ник
Tặng cách кому? чему?текто́никетекто́никам
Đối cách кого? что?текто́никутекто́ники
Công cụ cách кем? чем?текто́никойтекто́никами
Giới cách о ком? о чём?текто́никетекто́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тектоника nghĩa là gì?

тектоника (danh từ) nghĩa là kiến tạo học, môn kiến tạo.

тектоника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là текто́ника (phiên âm Latinh tektónika, IPA [tʲɪkˈtonʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.