TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теку́честь

giống cáibất động vật
tekúčestʹ[tʲɪˈkut͡ɕɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теку́честь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теку́честь nghĩa là lưu, chảy.

Nghĩa của теку́честь

Danh từ

  1. физ [tính, độ] lưu, chảy.
  2. nghĩa bóng непостоянство [tính, sự] lưu thông, lưu chuyển.
    • текучесть рабо́чей си́лы[tính] lưu động của nhân lực, lưu chuyển của sức lao động

Biến cách của теку́честь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теку́честьтеку́чести
Sinh cách кого? чего?теку́честитеку́честей
Tặng cách кому? чему?теку́честитеку́честям
Đối cách кого? что?теку́честьтеку́чести
Công cụ cách кем? чем?теку́честьютеку́честями
Giới cách о ком? о чём?теку́честитеку́честях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

текучесть nghĩa là gì?

текучесть (danh từ) nghĩa là lưu, chảy.

текучесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теку́честь (phiên âm Latinh tekúčestʹ, IPA [tʲɪˈkut͡ɕɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.