TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теку́чка

giống cáibất động vật
tekúčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теку́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теку́чка nghĩa là việc vặt thường ngày, việc vằt vãnh.

Nghĩa của теку́чка

Danh từ

  1. Việc vặt thường ngày, việc vằt vãnh.

Biến cách của теку́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теку́чкатеку́чки
Sinh cách кого? чего?теку́чкитеку́чек
Tặng cách кому? чему?теку́чкетеку́чкам
Đối cách кого? что?теку́чкутеку́чки
Công cụ cách кем? чем?теку́чкойтеку́чками
Giới cách о ком? о чём?теку́чкетеку́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

текучка nghĩa là gì?

текучка (danh từ) nghĩa là việc vặt thường ngày, việc vằt vãnh.

текучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теку́чка (phiên âm Latinh tekúčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.