теку́щий
Dấu sắc trên теку́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теку́щий nghĩa là hiện nay, hiện tại, thường ngày, hàng ngày.
Nghĩa của теку́щий
Tính từ
- теперешний Hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, này.
- текущий моме́нтlúc này, hiện nay, hiện thời
- в теку́щем году́trong năm nay
- теку́щие собы́тияnhững sự kiện hiện thời, những sự biến hiện tại, những sự việc đang diễn ra
- теку́щие зада́чиnhững nhiệm vụ hiện nay (hiện thời, hiện tại, trước mắt)
- повседневный Thường ngày, hàng ngày, hằng ngày.
- теку́щие дела́những công việc thường ngày, việc hằng ngày, thường sự
- текущий ремо́нт[sự] sửa chữa thường kỳ, sửa chữa nhỏ, tiểu tu
- текущий счётtài khoản vãng lai
Biến cách của теку́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | теку́щий | теку́щее | теку́щая | теку́щие |
| Sinh cách | теку́щего | теку́щего | теку́щей | теку́щих |
| Tặng cách | теку́щему | теку́щему | теку́щей | теку́щим |
| Đối cách | теку́щий / теку́щего | теку́щее | теку́щую | теку́щие / теку́щих |
| Công cụ cách | теку́щим | теку́щим | теку́щей | теку́щими |
| Giới cách | теку́щем | теку́щем | теку́щей | теку́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với теку́щий
Đồng nghĩa
Họ từ của теку́щий
Câu hỏi thường gặp
текущий nghĩa là gì?
текущий (tính từ) nghĩa là hiện nay, hiện tại, thường ngày, hàng ngày.
текущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теку́щий (phiên âm Latinh tekúščij, IPA [tʲɪˈkuɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.