TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеграфи́ровать

hai thể
telegrafírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеграфи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеграфи́ровать nghĩa là đánh điện, gửi điện.

Nghĩa của телеграфи́ровать

Động từ

  1. Đánh điện, gửi điện, đánh điện báo, gửi điện tín.
    • он не телеграфи́роватьал домо́йanh ta không đánh điện (gửi điện) về nhà
    • телеграфи́ровать день вые́здаđánh điện [báo] ngày lên đường, gửi điện [báo] ngày ra đi

Câu hỏi thường gặp

телеграфировать nghĩa là gì?

телеграфировать (động từ) nghĩa là đánh điện, gửi điện.

телеграфировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеграфи́ровать (phiên âm Latinh telegrafírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.