TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеметри́я

giống cáibất động vật
telemetríja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеметри́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеметри́я nghĩa là đo từ xa, viễn trắc.

Nghĩa của телеметри́я

Danh từ

  1. [Phép, môn, khoa] đo từ xa, viễn trắc, trắc viễn.

Biến cách của телеметри́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телеметри́ятелеметри́и
Sinh cách кого? чего?телеметри́ителеметри́й
Tặng cách кому? чему?телеметри́ителеметри́ям
Đối cách кого? что?телеметри́ютелеметри́и
Công cụ cách кем? чем?телеметри́ейтелеметри́ями
Giới cách о ком? о чём?телеметри́ителеметри́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телеметрия nghĩa là gì?

телеметрия (danh từ) nghĩa là đo từ xa, viễn trắc.

телеметрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеметри́я (phiên âm Latinh telemetríja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.