TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телепереда́ча

giống cáibất động vật
teleperedáča[ˌtʲelʲɪpʲɪrʲɪˈdat͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телепереда́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телепереда́ча nghĩa là vô tuyến truyền hình, truyền hình.

Nghĩa của телепереда́ча

Danh từ

  1. [Sự, buổi] vô tuyến truyền hình, truyền hình, phát truyền hình.

Biến cách của телепереда́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телепереда́чателепереда́чи
Sinh cách кого? чего?телепереда́чителепереда́ч
Tặng cách кому? чему?телепереда́четелепереда́чам
Đối cách кого? что?телепереда́чутелепереда́чи
Công cụ cách кем? чем?телепереда́чейтелепереда́чами
Giới cách о ком? о чём?телепереда́четелепереда́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với телепереда́ча

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

телепередача nghĩa là gì?

телепередача (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền hình, truyền hình.

телепередача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телепереда́ча (phiên âm Latinh teleperedáča, IPA [ˌtʲelʲɪpʲɪrʲɪˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.