TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телеуправле́ние

giống trungbất động vật
teleupravlénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телеуправле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телеуправле́ние nghĩa là Sự điều khiển từ xa.

Nghĩa của телеуправле́ние

Danh từ

  1. Sự điều khiển từ xa.

Biến cách của телеуправле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телеуправле́ниетелеуправле́ния
Sinh cách кого? чего?телеуправле́ниятелеуправле́ний
Tặng cách кому? чему?телеуправле́ниютелеуправле́ниям
Đối cách кого? что?телеуправле́ниетелеуправле́ния
Công cụ cách кем? чем?телеуправле́ниемтелеуправле́ниями
Giới cách о ком? о чём?телеуправле́ниителеуправле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телеуправление nghĩa là gì?

телеуправление (danh từ) nghĩa là Sự điều khiển từ xa.

телеуправление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телеуправле́ние (phiên âm Latinh teleupravlénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.