TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телефи́льм

giống đựcbất động vật
telefílʹm[tʲɪlʲɪˈfʲilʲm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телефи́льм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телефи́льм nghĩa là phim truyền hình.

Nghĩa của телефи́льм

Danh từ

  1. Phim [vô tuyến] truyền hình.

Biến cách của телефи́льм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телефи́льмтелефи́льмы
Sinh cách кого? чего?телефи́льмателефи́льмов
Tặng cách кому? чему?телефи́льмутелефи́льмам
Đối cách кого? что?телефи́льмтелефи́льмы
Công cụ cách кем? чем?телефи́льмомтелефи́льмами
Giới cách о ком? о чём?телефи́льметелефи́льмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телефильм nghĩa là gì?

телефильм (danh từ) nghĩa là phim truyền hình.

телефильм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телефи́льм (phiên âm Latinh telefílʹm, IPA [tʲɪlʲɪˈfʲilʲm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.