TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телефони́ровать

hai thể
telefonírovatʹ[tʲɪlʲɪfɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телефони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телефони́ровать nghĩa là gọi điện thoại, gọi dây nói.

Nghĩa của телефони́ровать

Động từ

  1. Gọi điện thoại, gọi dây nói.

Chia động từ телефони́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ятелефони́руютелефони́рую
тытелефони́руешьтелефони́руешь
он / она́ / оно́телефони́руеттелефони́рует
мытелефони́руемтелефони́руем
вытелефони́руететелефони́руете
они́телефони́руюттелефони́руют

Quá khứ

Giống đực (он)телефони́ровал
Giống cái (она́)телефони́ровала
Giống trung (оно́)телефони́ровало
Số nhiều (они́)телефони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)телефони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)телефони́руйте

Câu hỏi thường gặp

телефонировать nghĩa là gì?

телефонировать (động từ) nghĩa là gọi điện thoại, gọi dây nói.

телефонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телефони́ровать (phiên âm Latinh telefonírovatʹ, IPA [tʲɪlʲɪfɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.