телефони́ст
Dấu sắc trên телефони́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
телефони́ст nghĩa là điện thoại viên, đội viên thông tin.
Nghĩa của телефони́ст
Danh từ
- работник телефонной станции Điện thoại viên.
- воен. связист Điện thoại viên, đội viên thông tin, đội viên đặt dây nói.
Biến cách của телефони́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | телефони́ст | телефони́сты |
| Sinh cách кого? чего? | телефони́ста | телефони́стов |
| Tặng cách кому? чему? | телефони́сту | телефони́стам |
| Đối cách кого? что? | телефони́ста | телефони́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | телефони́стом | телефони́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | телефони́сте | телефони́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
телефонист nghĩa là gì?
телефонист (danh từ) nghĩa là điện thoại viên, đội viên thông tin.
телефонист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là телефони́ст (phiên âm Latinh telefoníst, IPA [tʲɪlʲɪfɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.