TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телефони́стка

giống cái
telefonístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телефони́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телефони́стка nghĩa là nữ điện thoại viên.

Nghĩa của телефони́стка

Danh từ

  1. Nữ điện thoại viên.

Câu hỏi thường gặp

телефонистка nghĩa là gì?

телефонистка (danh từ) nghĩa là nữ điện thoại viên.

телефонистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телефони́стка (phiên âm Latinh telefonístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.