TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телефони́я

giống cáibất động vật
telefoníja[tʲɪlʲɪfɐˈnʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телефони́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телефони́я nghĩa là điện thoại học, điện thoại.

Nghĩa của телефони́я

Danh từ

  1. Điện thoại học, [khoa, ngành, kỹ thuật] điện thoại.

Biến cách của телефони́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телефони́ятелефони́и
Sinh cách кого? чего?телефони́ителефони́й
Tặng cách кому? чему?телефони́ителефони́ям
Đối cách кого? что?телефони́ютелефони́и
Công cụ cách кем? чем?телефони́ейтелефони́ями
Giới cách о ком? о чём?телефони́ителефони́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

телефония nghĩa là gì?

телефония (danh từ) nghĩa là điện thoại học, điện thoại.

телефония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телефони́я (phiên âm Latinh telefoníja, IPA [tʲɪlʲɪfɐˈnʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.