те́лик
Dấu sắc trên те́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́лик nghĩa là máy thu hình, tv.
Nghĩa của те́лик
Danh từ
- Máy thu hình, tv.
Biến cách của те́лик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | те́лик | те́лики |
| Sinh cách кого? чего? | те́лика | те́ликов |
| Tặng cách кому? чему? | те́лику | те́ликам |
| Đối cách кого? что? | те́лик | те́лики |
| Công cụ cách кем? чем? | те́ликом | те́ликами |
| Giới cách о ком? о чём? | те́лике | те́ликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với те́лик
- Телик сломался. TV bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4079251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
телик nghĩa là gì?
телик (danh từ) nghĩa là máy thu hình, tv.
телик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́лик (phiên âm Latinh télik, IPA [ˈtʲelʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.