TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тема́тика

giống cáibất động vật
temátika[tʲɪˈmatʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тема́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тема́тика nghĩa là hệ đề tài, những đề tài.

Nghĩa của тема́тика

Danh từ

  1. Hệ đề tài, những đề tài.

Biến cách của тема́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тема́тикатема́тики
Sinh cách кого? чего?тема́тикитема́тик
Tặng cách кому? чему?тема́тикетема́тикам
Đối cách кого? что?тема́тикутема́тики
Công cụ cách кем? чем?тема́тикойтема́тиками
Giới cách о ком? о чём?тема́тикетема́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тематика nghĩa là gì?

тематика (danh từ) nghĩa là hệ đề tài, những đề tài.

тематика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тема́тика (phiên âm Latinh temátika, IPA [tʲɪˈmatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.